Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

立德

lì dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to distinguish oneself through virtue (one the three imperishables 三不朽[sān bù xiǔ])

Từ cấu thành 立德