Bỏ qua đến nội dung

立方

lì fāng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lập phương

Câu ví dụ

Hiển thị 1
水的密度是一克每 立方 厘米。
The density of water is one gram per cubic centimeter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 立方