Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mét khối
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个箱子有1 立方米 。
This box has a volume of 1 cubic meter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.