立蛋

lì dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. egg balancing (activity popular in China at Lichun 立春[lì chūn] etc)
  2. 2. to stand an egg on its broad end

Từ cấu thành 立蛋