Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

立马

lì mǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. at once
  2. 2. immediately
  3. 3. promptly
  4. 4. swiftly

Từ cấu thành 立马