竖起大拇指
shù qǐ dà mu zhǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to give a thumbs-up
- 2. to express one's approval
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.