站岗

zhàn gǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stand guard
  2. 2. to serve on sentry duty

Câu ví dụ

Hiển thị 1
站岗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12046293)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.