站牌

zhàn pái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bus stop sign; train station sign

Câu ví dụ

Hiển thị 1
圖書館在公車 站牌 旁邊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6156203)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.