Bỏ qua đến nội dung

站立

zhàn lì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đứng
  2. 2. đứng thẳng

Usage notes

Collocations

“站立”多用于正式或书面语境,口语中更常用“站”代替。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
站立 ,不要坐下。
Please stand up, don't sit down.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.