站立
zhàn lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đứng
- 2. đứng thẳng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“站立”多用于正式或书面语境,口语中更常用“站”代替。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 站立 ,不要坐下。
Please stand up, don't sit down.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.