站起来
zhàn qǐ lái
HSK 2.0 Cấp 3
HSK 3.0 Cấp 3
Động từ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. to stand up
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 站起来
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.