Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thật sự
- 2. không ngờ
- 3. đến nỗi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不能与表示确信的词语如‘一定’连用,因为‘竟然’已含意外语气。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 竟然 忘了我的生日。
He actually forgot my birthday.
这个新手 竟然 敢跟老师傅叫板。
This newcomer actually dares to challenge the old master.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.