章鱼烧
zhāng yú shāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. takoyaki (bánh nhân bạch tuộc, món ăn vặt Nhật Bản)