Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoàn thành dự án
- 2. kết thúc dự án
- 3. đóng dự án
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
竣工多与“工程、项目”搭配,很少用于日常小事。
Formality
竣工是正式书面语,多用于官方公告或新闻报道。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座大桥已经 竣工 了。
This bridge has been completed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.