Bỏ qua đến nội dung

竣工

jùn gōng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn thành dự án
  2. 2. kết thúc dự án
  3. 3. đóng dự án

Usage notes

Collocations

竣工多与“工程、项目”搭配,很少用于日常小事。

Formality

竣工是正式书面语,多用于官方公告或新闻报道。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座大桥已经 竣工 了。
This bridge has been completed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 竣工