竭力
jié lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm hết sức
- 2. nỗ lực hết mình
- 3. cố gắng hết sức
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
‘竭力’不能直接加动词,需用‘竭力+地+动词’,如‘竭力地争取’,但常省略‘地’。
Formality
‘竭力’是书面语,多用于正式场合或文学作品,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 竭力 地争取这个机会。
He did his utmost to fight for this opportunity.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.