Bỏ qua đến nội dung

竭力

jié lì
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm hết sức
  2. 2. nỗ lực hết mình
  3. 3. cố gắng hết sức

Usage notes

Common mistakes

‘竭力’不能直接加动词,需用‘竭力+地+动词’,如‘竭力地争取’,但常省略‘地’。

Formality

‘竭力’是书面语,多用于正式场合或文学作品,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
竭力 地争取这个机会。
He did his utmost to fight for this opportunity.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 竭力