端午

duān wǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 端午節|端午节[duān wǔ jié]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
端午 節要賽龍舟。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5687429)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.