笑掉大牙
xiào diào dà yá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to laugh one's head off
- 2. ridiculous
- 3. jaw-dropping
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.