Bỏ qua đến nội dung

笑话

xiào huà
HSK 2.0 Cấp 4 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. câu đùa
  2. 2. trêu đùa
  3. 3. chế giễu

Usage notes

Common mistakes

笑话 as a noun is a joke or funny story, while 开玩笑 is a verb phrase meaning to joke around. Do not say 说笑话 to mean 'joke around'; use 开玩笑 instead.

Formality

笑话 is neutral in formality, suitable for both spoken and written contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他的 笑话 让全班哄堂大笑。
His joke made the whole class roar with laughter.
看到那个 笑话 ,他不由自主地笑了。
When he saw that joke, he couldn't help laughing.
他讲了一个 笑话 ,大家都笑了。
He told a joke and everyone laughed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.