Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bài thi viết
- 2. kiểm tra bằng văn bản
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 进行 (进行笔试) or 参加 (参加笔试) rather than 做 or 考 alone.
Câu ví dụ
Hiển thị 1下周一有 笔试 ,我有点紧张。
There's a written exam next Monday; I'm a bit nervous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.