笞
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đánh roi bằng tre
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 笞
đánh đập
hình phạt roi mây
đánh roi
đánh roi
đánh bằng roi
roi
đánh bằng roi tre
đánh roi và chửi rủa
đánh roi vào lưng
đánh roi vào mông
đánh roi bằng gậy tre
đánh roi và sỉ nhục
đánh bằng roi