Định nghĩa
- 1. đánh roi bằng tre
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 笞
đánh đập
hình phạt roi mây
đánh roi
đánh roi
đánh bằng roi
roi
đánh bằng roi tre
đánh roi và chửi rủa
đánh roi vào lưng
đánh roi vào mông
đánh roi bằng gậy tre
đánh roi và sỉ nhục
đánh bằng roi