鞭笞
biān chī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to flog
- 2. to lash
- 3. to whip
- 4. to urge or goad along
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.