Định nghĩa
- 1. biểu tượng
- 2. dấu hiệu
- 3. ký hiệu
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个 符号 是什么意思?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 符号
mô hình dưới ký hiệu
Bopomofo
ký hiệu viết
dấu chấm câu
ký hiệu phiên âm tiếng Quan Thoại (bảng chữ cái phiên âm tiếng Trung, dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn gọi là Bopomofo)
không dấu (giá trị tuyệt đối, không xét đến dấu cộng hay trừ)
dấu lược
kí hiệu học
kí hiệu phút (′) (toán học, ngôn ngữ học v.v.)
kí hiệu giây góc (″) (toán học, ngôn ngữ học, v.v.)
dấu gạch nối
số dư không dấu (tức là số dư sau khi làm tròn đến số nguyên gần nhất)