Bỏ qua đến nội dung

符合

fú hé
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phù hợp
  2. 2. đồng ý với
  3. 3. đồng thuận với

Usage notes

Collocations

常用于‘符合要求’、‘符合条件’、‘符合标准’等搭配。

Common mistakes

‘符合’后面通常直接接名词或名词短语,不用加‘于’,但‘不符合’除外。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
你的条件 符合 我们的要求。
Your qualifications meet our requirements.
这个政策很 符合 我国的国情。
This policy fits our country's conditions very well.
價格應該 符合 預算。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13190507)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.