等到
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đợi đến
- 2. đợi cho đến khi
- 3. đợi khi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Do not use 等到 to mean 'when' in a general sense; it specifically implies waiting for a future event or condition.
Câu ví dụ
Hiển thị 4等到 雨停了,我们再走。
等到 燈變為綠色。
我會 等到 四點。
請 等到 他回來。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.