Bỏ qua đến nội dung

等到

děng dào
HSK 3.0 Cấp 4 Giới từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đợi đến
  2. 2. đợi cho đến khi
  3. 3. đợi khi

Usage notes

Common mistakes

Do not use 等到 to mean 'when' in a general sense; it specifically implies waiting for a future event or condition.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
等到 雨停了,我们再走。
We will go when the rain stops.
等到 燈變為綠色。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 798046)
我會 等到 四點。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 836568)
等到 他回來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 858809)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.