Bỏ qua đến nội dung

等待

děng dài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đợi
  2. 2. chờ

Usage notes

Common mistakes

学习者在疑问句中容易错用‘等待’代替‘等’,如误说‘你等待谁?’,应说‘你等谁?’。

Formality

等待比‘等’更正式,多用于书面语或正式场合,口语中‘等’更常用。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
等待 的过程很漫长。
The process of waiting is very long.
请耐心 等待
Please wait patiently.
我急切地 等待 他的回复。
I am anxiously waiting for his reply.
这份申请还在 等待 审批。
This application is still awaiting approval.
有時 等待 很難!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 780315)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.