Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đợi
- 2. chờ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
学习者在疑问句中容易错用‘等待’代替‘等’,如误说‘你等待谁?’,应说‘你等谁?’。
Formality
等待比‘等’更正式,多用于书面语或正式场合,口语中‘等’更常用。
Câu ví dụ
Hiển thị 5等待 的过程很漫长。
The process of waiting is very long.
请耐心 等待 。
Please wait patiently.
我急切地 等待 他的回复。
I am anxiously waiting for his reply.
这份申请还在 等待 审批。
This application is still awaiting approval.
有時 等待 很難!
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.