Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

等等

děng děng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. et cetera
  2. 2. and so on ...
  3. 3. wait a minute!

Câu ví dụ

Hiển thị 3
等等
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1235431)
等等
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4970122)
你喜歡戲劇, 電影 等等 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 781142)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 等等