Bỏ qua đến nội dung

答案

dá àn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. câu trả lời
  2. 2. giải pháp

Usage notes

Collocations

答案 often pairs with 提供/寻找/知道, as in 提供答案 or 寻找答案.

Common mistakes

Do not use 答案 as a verb; it is only a noun meaning 'answer/solution'. Use 回答 for the verb 'to answer'.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这个 答案 错了。
This answer is wrong.
你的 答案 是正确的。
Your answer is correct.
这个题目的 答案 是什么?
What is the answer to this question?
这是绝对正确的 答案
This is the absolutely correct answer.
你能猜到 答案 吗?
Can you guess the answer?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.