答案
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đáp án; câu trả lời
- 2. lời giải
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个 答案 错了。
你的 答案 是正确的。
这个题目的 答案 是什么?
这是绝对正确的 答案 。
你能猜到 答案 吗?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.