Bỏ qua đến nội dung

筛选

shāi xuǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lọc
  2. 2. chọn lọc
  3. 3. sàng lọc

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 筛选 出最合适的候选人。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 筛选