筛选
shāi xuǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lọc
- 2. chọn lọc
- 3. sàng lọc
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 筛选 出最合适的候选人。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.