Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

筹算

chóu suàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to calculate (using bamboo tokens on a counting board); to count beads
  2. 2. (fig.) to budget; to plan (an investment)