Bỏ qua đến nội dung

筹集

chóu jí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gây quỹ
  2. 2. tập hợp tiền
  3. 3. thu thập tiền

Usage notes

Collocations

‘筹集’常与‘资金、经费、善款’等词搭配,用于正式场合。

Common mistakes

不能说‘筹集时间’或‘筹集人’,‘筹集’只用于募集金钱或物资。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司需要 筹集 更多的资金来开发新产品。
The company needs to raise more funds to develop new products.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.