Bỏ qua đến nội dung

签署

qiān shǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1.
  2. 2. ký kết
  3. 3. ký tên

Usage notes

Collocations

常与“合同”、“协议”、“条约”搭配,如“签署合同”。

Common mistakes

签署用于正式文件(合同、条约),日常签名用“签名”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
两国 签署 了一项贸易协定。
The two countries signed a trade agreement.
双方已经 签署 了这份合约。
Both parties have signed this contract.
双方今天将 签署 合作协议。
The two parties will sign a cooperation agreement today.
经理授权我 签署 这份合同。
The manager authorized me to sign this contract.
独立宣言是在一七七六年 签署 的。
The Declaration of Independence was signed in 1776.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.