Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tóm tắt
- 2. giới thiệu ngắn gọn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“作”“进行”等动词搭配,如“作简介”或“进行简介”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请简单 简介 一下这个项目。
Please give a brief introduction to this project.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.