Bỏ qua đến nội dung

简单

jiǎn dān
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đơn giản
  2. 2. đơn sơ

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
简单 简介一下这个项目。
这个问题看似 简单 ,其实很难。
他做了一个 简单 的手势,我们都明白了。
这个初等数学题很 简单
这个汉字看起来很 简单

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.