简单
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đơn giản
- 2. đơn sơ
Câu ví dụ
Hiển thị 2这很 简单 。
5加10很 简单 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.
Từ chứa 简单
not simple; rather complicated
simplification
to put it simply; simply put
clear and simple
Simple Network Management Protocol
oversimplification
all brawn no brains