Bỏ qua đến nội dung

简单网络管理协议

jiǎn dān wǎng luò guǎn lǐ xié yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Simple Network Management Protocol
  2. 2. SNMP