简拼
jiǎn pīn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (tin học) phương pháp nhập chữ Hán viết tắt bằng cách chỉ gõ chữ cái đầu của mỗi âm tiết pinyin, ví dụ shq hoặc sq