Bỏ qua đến nội dung

简短

jiǎn duǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngắn gọn
  2. 2. ngắn
  3. 3. tóm lược

Usage notes

Collocations

“简短”常与“介绍”、“说明”、“发言”等词搭配,用于强调时间或篇幅的短小。

Common mistakes

注意与“简单”区分:“简短”侧重时间或篇幅短,而“简单”指结构或内容不复杂。例如“这篇介绍很简短”指篇幅短,“这个问题很简单”指不难。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的发言很 简短
His speech was very brief.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 简短