简短

jiǎn duǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. brief (statement, summary etc)
  2. 2. briefly
  3. 3. brevity

Từ cấu thành 简短