简短
jiǎn duǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngắn gọn
- 2. ngắn
- 3. tóm lược
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他的发言很 简短 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.