简短
jiǎn duǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngắn gọn
- 2. ngắn
- 3. tóm lược
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
“简短”常与“介绍”、“说明”、“发言”等词搭配,用于强调时间或篇幅的短小。
Common mistakes
注意与“简单”区分:“简短”侧重时间或篇幅短,而“简单”指结构或内容不复杂。例如“这篇介绍很简短”指篇幅短,“这个问题很简单”指不难。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的发言很 简短 。
His speech was very brief.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.