Bỏ qua đến nội dung

简要

jiǎn yào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngắn gọn
  2. 2. tóm lược

Usage notes

Collocations

Often used with 介绍 (jièshào) as in 简要介绍 (brief introduction) or with 说明 (shuōmíng) as in 简要说明 (brief explanation).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
简要 说明你的观点。
Please briefly explain your viewpoint.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.