简要
jiǎn yào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngắn gọn
- 2. tóm lược
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with 介绍 (jièshào) as in 简要介绍 (brief introduction) or with 说明 (shuōmíng) as in 简要说明 (brief explanation).
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 简要 说明你的观点。
Please briefly explain your viewpoint.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.