算你狠

suàn nǐ hěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. you got me!
  2. 2. you win!
  3. 3. you are something!

Câu ví dụ

Hiển thị 1
算你狠
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2485289)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.