Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bàn tính
- 2. kế hoạch
- 3. mưu mẹo
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Cultural notes
算盘 can figuratively mean a person's selfish calculation or scheme, often used in negative contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他拿出 算盘 开始算账。
He took out an abacus and began calculating accounts.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.