箜簧
kōng huáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (possibly used erroneously for konghou 箜篌 harp or 笙簧 sheng)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.