huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. metallic reed
  2. 2. spring of lock

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一根彈 從鐘內彈了出來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10531100)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.