Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

管龠

guǎn yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flute
  2. 2. pipe
  3. 3. key
  4. 4. CL:把[bǎ]