箭头
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mũi tên
- 2. kí hiệu mũi tên
Từ chứa 箭头
phím mũi tên lên
mũi tên hướng lên
mũi tên xuống
phím mũi tên xuống
mũi tên chỉ sang phải
phím mũi tên phải
mũi tên chỉ sang trái
phím mũi tên trái
phím mũi tên (trên bàn phím)