Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

箭头

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

jiàn tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. arrowhead
  2. 2. arrow symbol

Từ chứa 箭头

上箭头键
shàng jiàn tóu jiàn

up arrow key (on keyboard)

上箭头
shàng jiàn tóu

up-pointing arrow

下箭头
xià jiàn tóu

down-pointing arrow

下箭头键
xià jiàn tóu jiàn

down arrow key (on keyboard)

右箭头
yòu jiàn tóu

right-pointing arrow

右箭头键
yòu jiàn tóu jiàn

right arrow key (on keyboard)

左箭头
zuǒ jiàn tóu

left-pointing arrow

左箭头键
zuǒ jiàn tóu jiàn

left arrow key (on keyboard)

箭头键
jiàn tóu jiàn

arrow key (on keyboard)

Từ cấu thành 箭头

箭
jiàn

arrow

头
tóu

head

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.