Bỏ qua đến nội dung

huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. metallic reed
  2. 2. spring of lock

Character focus

Thứ tự nét

17 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一根彈 從鐘內彈了出來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10531100)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.