Bỏ qua đến nội dung

巧舌如簧

qiǎo shé rú huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghĩa đen: có cái lưỡi như lưỡi gà của nhạc cụ hơi (thành ngữ)
  2. 2. nghĩa bóng: có tài ăn nói ba hoa