Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

籍籍

jí jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. noisy
  2. 2. of high reputation
  3. 3. intricate

Từ cấu thành 籍籍