Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

米兰

mǐ lán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Milano
  2. 2. Milan (Italy)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我住在 米兰
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1440497)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.