Bỏ qua đến nội dung

类别

lèi bié
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loại
  2. 2. phân loại
  3. 3. danh mục

Usage notes

Collocations

常与动词“分为”“属于”搭配,如“这些产品分为三个类别”。

Common mistakes

注意“类别”多用于较正式的书面语或科技语境,口语中更常说“种类”或“类型”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些书籍分为三个 类别
These books are divided into three categories.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.