Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loại
- 2. phân loại
- 3. danh mục
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词“分为”“属于”搭配,如“这些产品分为三个类别”。
Common mistakes
注意“类别”多用于较正式的书面语或科技语境,口语中更常说“种类”或“类型”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些书籍分为三个 类别 。
These books are divided into three categories.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.