粉刷
fěn shuā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to paint
- 2. to whitewash
- 3. emulsion
- 4. plaster
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.